Nghĩa của xe con | Babel Free
sɛ˧˧ kɔn˧˧Định nghĩa
ô tô con.
Ví dụ
“Ngày nào ông ấy cũng dùng xe con đi làm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free