HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe cam-nhông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ kaːm˧˧ ɲəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

truck/lorry

obsolete

Ví dụ

“Thì chúng tôi vừa ở dưới ấy lên đây mà lại ! Việt gian từ thằng chủ tịch mà đi cơ ông ạ. Tây vào làng, chúng nó bảo nhau vác cờ thần ra hoan hô. Thằng chánh Bệu thì khuân cả tủ chè, đỉnh đồng, vải vóc lên xe cam nhông, đưa vợ con lên vị trí với giặc ở ngoài tỉnh mà lại.”

We just came from there! All of 'em, includin' the committee, are traitors. When the Westerners came to our village, they all went give 'em a welcome hailin' with banners and stuff. That fat-ass mayor even had his guys stuff his cupboard, his bronze ding, and his cloth into a truck, along with his wife and kids, to go and live with those invaders from outside the province.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe cam-nhông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free