Nghĩa của xe buýt | Babel Free
[sɛ˧˧ ʔɓwit̚˧˦]Định nghĩa
Ô tô buýt chở khách trong thành phố.
Ví dụ
“Đi làm bằng xe buýt.”
“Tuyến xe buýt.”
“Mua vé tháng đi xe buýt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free