Nghĩa của xe bò | Babel Free
[sɛ˧˧ ʔɓɔ˨˩]Định nghĩa
Xe thô sơ có hai bánh, thường do trâu bò kéo, dùng để chuyên chở vật nặng.
Từ tương đương
English
cart
Ví dụ
“Đánh xe bò.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free