HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe bò | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ ʔɓɔ˨˩]

Định nghĩa

Xe thô sơ có hai bánh, thường do trâu bò kéo, dùng để chuyên chở vật nặng.

Từ tương đương

English cart

Ví dụ

“Đánh xe bò.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe bò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free