HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[sɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Vật, thường là máy lớn, cho đi lại hoặc chuyên chở các đồ vật.
  2. Kí hiệu hoá học của nguyên tố xe-non.

Từ tương đương

Ví dụ

“đậu xe”

to park

“lái xe”

to pilot a wheeled vehicle other than planes or trains; to drive, to ride, etc.

“bữa xế”

a light meal or a snack during this time

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free