Nghĩa của xe | Babel Free
[sɛ˧˧]Định nghĩa
- Vật, thường là máy lớn, cho đi lại hoặc chuyên chở các đồ vật.
- Kí hiệu hoá học của nguyên tố xe-non.
Từ tương đương
Ví dụ
“đậu xe”
to park
“lái xe”
to pilot a wheeled vehicle other than planes or trains; to drive, to ride, etc.
“bữa xế”
a light meal or a snack during this time
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free