Nghĩa của xe ba bánh | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
tricicle
Čeština
tříkolka
Deutsch
Dreirad
Ελληνικά
τρίκυκλο
English
Tricycle
Suomi
kolmipyörä
Gàidhlig
rothar trì-rothan
עברית
תלת אופן
हिन्दी
तिपहिया
Italiano
triciclo
ខ្មែរ
ត្រីចក្រយាន
Lietuvių
triratis
Nederlands
driewieler
Português
triciclo
Svenska
trehjuling
ไทย
สามล้อ
Türkçe
triportör
Tiếng Việt
ba gác
中文
三輪車
ZH-TW
三輪車
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free