ba gác
Định nghĩa
- Xe ba bánh, dùng để chở hàng.
- Cây nhỡ cùng họ với trúc đào, lá dài và nhọn, hoa hình ống, màu trắng hoặc hồng, rễ dùng làm thuốc.
Từ tương đương
29 more languages
Catalàtricicle
Češtinatříkolka
DeutschDreirad
Ελληνικάτρίκυκλο
Suomikolmipyörä
Gàidhligrothar trì-rothan
עבריתתלת אופן
हिन्दीतिपहिया
Italianotriciclo
ភាសាខ្មែរត្រីចក្រយាន
Lietuviųtriratis
Nederlandsdriewieler
Portuguêstriciclo
Svenskatrehjuling
ไทยสามล้อ
Türkçetriportör
Tiếng Việtxe ba bánh
中文三輪車
繁體中文三輪車
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free