HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ba gác

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ ɣaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xe ba bánh, dùng để chở hàng.
  2. Cây nhỡ cùng họ với trúc đào, lá dài và nhọn, hoa hình ống, màu trắng hoặc hồng, rễ dùng làm thuốc.

Từ tương đương

29 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba gác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free