HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba gác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ ɣaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xe ba bánh, dùng để chở hàng.
  2. Cây nhỡ cùng họ với trúc đào, lá dài và nhọn, hoa hình ống, màu trắng hoặc hồng, rễ dùng làm thuốc.

Từ tương đương

Català tricicle
Čeština tříkolka
Deutsch Dreirad
Ελληνικά τρίκυκλο
English Tricycle trike
Español tricicleta triciclo
Suomi kolmipyörä
Gàidhlig rothar trì-rothan
עברית תלת אופן
हिन्दी तिपहिया
Italiano triciclo
ភាសាខ្មែរ ត្រីចក្រយាន
Lietuvių triratis
Македонски триколка трицикл
Nederlands driewieler
Português triciclo
Svenska trehjuling
ไทย สามล้อ
Türkçe triportör
Tiếng Việt xe ba bánh
中文 三輪車
繁體中文 三輪車

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba gác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free