Nghĩa của ba gác | Babel Free
[ʔɓaː˧˧ ɣaːk̚˧˦]Định nghĩa
- Xe ba bánh, dùng để chở hàng.
- Cây nhỡ cùng họ với trúc đào, lá dài và nhọn, hoa hình ống, màu trắng hoặc hồng, rễ dùng làm thuốc.
Từ tương đương
Català
tricicle
Čeština
tříkolka
Deutsch
Dreirad
Ελληνικά
τρίκυκλο
Suomi
kolmipyörä
Gàidhlig
rothar trì-rothan
עברית
תלת אופן
हिन्दी
तिपहिया
Italiano
triciclo
ខ្មែរ
ត្រីចក្រយាន
Lietuvių
triratis
Nederlands
driewieler
Português
triciclo
Svenska
trehjuling
ไทย
สามล้อ
Türkçe
triportör
Tiếng Việt
xe ba bánh
中文
三輪車
ZH-TW
三輪車
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free