HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bà già

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaː˨˩ zaː˨˩]

Định nghĩa

  1. Người phụ nữ đã cao tuổi, thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ mình trong cách nói thân mật.
  2. Mẹ vợ hoặc mẹ chồng theo tiếng miền Nam.

Từ tương đương

15 more languages
Azərbaycan diliqarı
Ελληνικάγριά
ગુજરાતીડોસી
Kurdîamma
Македонскистарица
മലയാളംഅമ്മുമ്മ
Svenskatant
Tiếng Việt

Ví dụ

“Nhìn gì hả bà già?”

What are you lookin' at, old woman?

“Bà già mày dạo này thế nào?”

How is your old lady, lately?

“bà già tôi còn khoẻ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bà già được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free