HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 姥 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

old lady

negative

Từ tương đương

Azərbaycanca qarı
Deutsch Großmutter
Ελληνικά γριά
English old lady
Français daronne veiille vieillarde Vieille
ગુજરાતી ડોસી
한국어 노부인 아매
Kurdî amma
Македонски старица
മലയാളം അമ്മുമ്മ
Polski baba stara starsza staruszka
Српски baba stara stara stara баба старица
Svenska tant
Tiếng Việt bà già

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free