HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngày | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ŋaj˨˩]

Định nghĩa

  1. Thời kỳ bằng 24 giờ.
  2. Khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau.
  3. Khoảng thời gian mà có ánh sáng mặt trời, giữa lúc bình minh (6 giờ sáng) và lúc hoàng hôn (6 giờ chiều).

Từ tương đương

Български щом
Čeština jakmile
Deutsch sobald
Ελληνικά αφότου μόλις
English as soon as date day day immediately Snore
Հայերեն շուտափույթ
日本語 ...とすぐ や否や
ខ្មែរ ថ្ងៃ
한국어
Kurdî day kun
Latina simulac
Lëtzebuergesch esoubal
Nederlands dag dag dag etmaal zodra
Slovenčina akonáhle
Українська щойно як ті́льки
Oʻzbekcha kun
中文
ZH-TW

Ví dụ

“ngày nghỉ”

a day off

“ngủ ngày”

to sleep by day

“Đi làm hàng ngày.”
“Một ngày dài 24 giờ.”
“Ban ngày.”
“Ngày đêm chiến đấu anh dũng.”
“Nằm mơ giữa ban ngày.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free