Nghĩa của ngày công | Babel Free
ŋa̤j˨˩ kəwŋ˧˧Định nghĩa
Ngày làm việc được tính làm đơn vị trả công căn cứ vào kết quả lao động.
Từ tương đương
Български
делник
Català
dia feiner
Dansk
arbejdsdag
Esperanto
labortago
Suomi
työpäivä
Galego
día solto
हिन्दी
कार्यदिवस
Magyar
munkanap
Bahasa Indonesia
hari kerja
Íslenska
virkur dagur
日本語
労働日
Македонски
делник
Nederlands
werkdag
Português
dia útil
Română
zi lucrătoare
Svenska
arbetsdag
ไทย
วันทำงาน
Українська
буденний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free