HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Ngày của Mẹ | Babel Free

Noun CEFR C1
/ŋa̤j˨˩ kwa̰ː˧˩˧ mɛ̰ʔ˨˩/

Định nghĩa

Ngày kỉ niệm để tôn vinh những người mẹ, được tổ chức vào những thời gian khác nhau ở nhiều nơi trên thế giới, phổ biến nhất là vào tháng Ba hoặc tháng Năm.

Từ tương đương

English Mother's Day

Ví dụ

“Khảo sát cũng chỉ ra xu hướng mua sắm trực tuyến trong Ngày của Mẹ tăng lên khi 32,4% người được hỏi cho biết sẽ mua đồ trên mạng cho mẹ.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Ngày của Mẹ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course