HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phi | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[fi˧˧]

Định nghĩa

  1. Nhổ.
  2. Phun ra, bật ra, cho thoát ra.
  3. Làm mất đi một cách vô ích.
  4. Phóng tung vó để chạy với tốc độ rất cao.
  5. phỉ lòng.
  6. Đi nhanh, phóng nhanh.
  7. Phóng mạnh các binh khí có mũi nhọn như gươm, kiếm, dao găm.
  8. Rán hành, tỏi cho dậy mùi thơm, trước khi xào nấu món gì.

Từ tương đương

Bosanski jezditi
Čeština kopí tryskat
Deutsch Galopp galoppieren Lanze Oda
English flee gallop lance
Español rejón
Français galop galoper lance lance lancé
Galego galopar
עברית דהר
Hrvatski jezditi
Italiano lance lancia lancia
日本語 駆ける
Latina lanceatus
Nederlands galop galoppade galopperen lans
Português galopar lança lance
Српски jezditi
Svenska galoppera
Türkçe deşmek dörtnal
Tiếng Việt

Ví dụ

“Ngựa phi.”

The horse gallops.

“Phi nhanh về nhà kẻo tối.”

Hurry home before it gets dark.

“phi dao găm”

to throw a dagger

“Phi tỏi rồi mới bỏ rau muống vào.”

Stir-fry the garlic before adding in water spinach.

“Phi hành để nấu nước chấm.”

Stir-fry the onion to make dipping sauce.

“Bây giờ ai cứ trả hai trăm bạc, tôi có bán thì cho cứ phỉ vào mặt tôi. (Nam Cao, in Làm tổ)”

Just pay two-hundred coins and I will sell it, no need to spit on my face.

“Bánh xe phì hơi.”

The tyre is leaking air.

“Phi ngựa.”
“Phi dao găm.”
“Phỉ nước bọt..”
“Làm thế người ta phỉ vào mặt cho.”
“Phí nhiều công sức.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free