Nghĩa của phí hoài | Babel Free
[fi˧˦ hwaːj˨˩]Định nghĩa
Để mất đi, qua đi một cách đáng tiếc.
Từ tương đương
English
to waste
Ví dụ
“Phí hoài tuổi xuân.”
“Phí hoài công sức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free