HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phí hoài

Động từ CEFR B2
[fi˧˦ hwaːj˨˩]

Định nghĩa

Để mất đi, qua đi một cách đáng tiếc.

Từ tương đương

Englishto waste

Ví dụ

“Phí hoài tuổi xuân.”
“Phí hoài công sức.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phí hoài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free