HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of qua (“(in compounds) dagger-axe (an ancient Chinese weapon similar to a halberd)”)
  2. chữ Nôm form of qua
  3. to cross; to go across
  4. I; me
  5. chữ Nôm form of quá (“very; excessively; to exceed”)

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“𣦆戈没局𣷭橷”

A turbulent mulberry-field-covered-by-sea period had passed.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free