Nghĩa của phùn | Babel Free
[fun˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Phun thuốc trừ sâu.”
“Súng phun lửa.”
“Giếng phun nước.”
“Ngậm máu phun người.”
“Phun ra những lời thô bỉ.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free