HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phùn

Tính từ CEFR C2 Specialized
[fun˨˩]

Định nghĩa

drizzly

Từ tương đương

Englishdrizzly
日本語しとしと
4 more languages

Ví dụ

“Phun thuốc trừ sâu.”
“Súng phun lửa.”
“Giếng phun nước.”
“Ngậm máu phun người.”
“Phun ra những lời thô bỉ.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free