Nghĩa của Phùng | Babel Free
[fʊwŋ͡m˨˩]Định nghĩa
- Biến âm của phượng (chim tưởng tượng).
- Bệnh hủi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Lầu rồng, gác phụng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free