HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phùng | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[fʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Biến âm của phượng (chim tưởng tượng).
  2. Bệnh hủi.

Từ tương đương

English feng fung Phung
Français Phung
Bahasa Indonesia Fung Phung
Italiano Fung
Tagalog Fung
Tiếng Việt

Ví dụ

“Lầu rồng, gác phụng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free