Meaning of chim | Babel Free
/[t͡ɕim˧˧]/Định nghĩa
- Động vật lông vũ, thường bay lượn, chuyền cành và hót líu lo.
- Dương vật của đàn ông.
- Bộ phận sinh dục của nữ giới (ít dùng).
Ví dụ
“Chim bay.”
“Chim hót.”
“Chim có cánh, cá có vây.”
“Tổ chim.”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.