HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chim | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[t͡ɕim˧˧]

Định nghĩa

  1. Động vật lông vũ, thường bay lượn, chuyền cành và hót líu lo.
  2. Dương vật của đàn ông.
  3. Bộ phận sinh dục của nữ giới (ít dùng).

Từ tương đương

Български потъвам птица
Bosanski dim lan peniš penis
Català ocell submergir
Čeština ptačí pták
Dansk fugl
Ελληνικά καλοβάμονα πουλί
English bird bird bird dick penis Submerge
Esperanto subakviĝi
Suomi sukeltaa upota upottaa vajota
Gaeilge tum
Galego mergullar
Hrvatski dim lan peniš penis
Magyar merít merül süllyed süllyeszt
Bahasa Indonesia tenggelam
Íslenska fugl
日本語 沈む 沈める
ខ្មែរ បក្ស បក្សី
Kurdî bird dim lan pênîs tum
Latina summergō
ລາວ ນັກ ນັກ ນຶກ ນົກ
မြန်မာဘာသာ ငိုက် ငှက်
Nederlands afzinken griet vogel vogel
Português ave passarinho pássaro submerge submergir
Shqip zog
Српски dim lan penis peniš
Türkçe batırmak batmak kuş
Українська пташиний
Tiếng Việt dím hải yến lán yến sào
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Chim bay.”
“Chim hót.”
“Chim có cánh, cá có vây.”
“Tổ chim.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free