HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chim

Danh từ CEFR A2 Common
[t͡ɕim˧˧]

Định nghĩa

  1. Động vật lông vũ, thường bay lượn, chuyền cành và hót líu lo.
  2. Dương vật của đàn ông.
  3. Bộ phận sinh dục của nữ giới (ít dùng).

Từ tương đương

36 more languages

Ví dụ

“Chim bay.”
“Chim hót.”
“Chim có cánh, cá có vây.”
“Tổ chim.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free