HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chim chóc

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕim˧˧ t͡ɕawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Xem chim

Từ tương đương

EnglishBirds
Españolavespájaros
DeutschGevögel
11 more languages
العربيةطير
Ελληνικάπτηνά
Gàidhligeunlaith
Italianouccelli
日本語禽鳥野禽鳥類
Latinavolantes
Te Reo Māorihakuturi
Українськапернатіптаство
Tiếng Việtcầm điểu

Ví dụ

Sau cơn mưa bầu trời trở nên quang đãng, chim chóc hót líu lo.”

After the rain, the sky cleared up and the birds warbled.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim chóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free