Nghĩa của chim chóc | Babel Free
[t͡ɕim˧˧ t͡ɕawk͡p̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Sau cơn mưa bầu trời trở nên quang đãng, chim chóc hót líu lo.”
After the rain, the sky cleared up and the birds warbled.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free