Nghĩa của yến sào | Babel Free
[ʔiən˧˦ saːw˨˩]Định nghĩa
Tổ chim én bể làm bằng các thứ rêu bể trộn với nước bọt én, có tiếng là thứ ăn rất bổ.
Từ tương đương
Català
niu d'oreneta
Suomi
pääskysenpesä
Bahasa Indonesia
sarang burung walet
Kurdî
bird
ไทย
รังนก
Türkçe
kuş
Українська
пташиний
中文
燕窩
繁體中文
燕窩
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free