HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yến sào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔiən˧˦ saːw˨˩]

Định nghĩa

Tổ chim én bể làm bằng các thứ rêu bể trộn với nước bọt én, có tiếng là thứ ăn rất bổ.

Từ tương đương

Català niu d'oreneta
Čeština ptačí pták
Deutsch Avis Braut Roulade Salangane Vogel
Ελληνικά καλοβάμονα πουλί
Español ave pájaro salangana
Bahasa Indonesia sarang burung walet
日本語 アナツバメ 燕窩
한국어 연와
Kurdî bird
Nederlands griet vogel
Português ave passarinho pássaro salangana
ไทย รังนก
Türkçe kuş
Українська пташиний
Tiếng Việt chim hải yến
中文 燕窩
繁體中文 燕窩

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yến sào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free