yến sào
Định nghĩa
Tổ chim én bể làm bằng các thứ rêu bể trộn với nước bọt én, có tiếng là thứ ăn rất bổ.
Từ tương đương
20 more languages
Catalàniu d'oreneta
Suomipääskysenpesä
Bahasa Indonesiasarang burung walet
Kurdîbird
ไทยรังนก
Türkçekuş
Українськапташиний
中文燕窩
繁體中文燕窩
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free