HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yên tâm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ təm˧˧]

Định nghĩa

Hoàn toàn tin tưởng vào một điều gì đó.

Ví dụ

“Đi về muộn nhớ báo trước cho mẹ yên tâm.”

If you'll come home late, don't forget to call me beforehand, okay?

“Mọi người hoàn toàn yên tâm về điều này.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free