Nghĩa của yên tâm | Babel Free
[ʔiən˧˧ təm˧˧]Định nghĩa
Hoàn toàn tin tưởng vào một điều gì đó.
Ví dụ
“Đi về muộn nhớ báo trước cho mẹ yên tâm.”
If you'll come home late, don't forget to call me beforehand, okay?
“Mọi người hoàn toàn yên tâm về điều này.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free