HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

yết

Động từ CEFR C1 Standard
iət˧˥

Định nghĩa

  1. Nêu nội dung cần công bố, thông báo ở nơi công cộng cho mọi người biết.
  2. . yết kiến.

Từ tương đương

Englishpost
4 more languages
Bosanskipost
Hrvatskipost
Kurdîpost
Српскиpost

Ví dụ

“Yết bảng.”
“Vào triều yết vua

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free