Meaning of yết | Babel Free
/iət˧˥/Định nghĩa
- Nêu nội dung cần công bố, thông báo ở nơi công cộng cho mọi người biết.
- . yết kiến.
Từ tương đương
English
post
Ví dụ
“Yết bảng.”
“Vào triều yết vua”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.