HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chim cắt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕim˧˧ kat̚˧˦]

Định nghĩa

Chim ăn thịt, nhỏ hơn diều hâu, cánh dài và nhọn, bay rất nhanh.

Từ tương đương

English Kestrel

Ví dụ

“Chim cắt ăn thịt gà con.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chim cắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free