HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phúng phính | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fʊwŋ͡m˧˦ fïŋ˧˦]

Định nghĩa

puffy, chubby

Từ tương đương

Bosanski bi šišmiš
English chubby puffy
Español hinchado
Français rebondi
Galego espelido
Hrvatski bi šišmiš
Kurdî bi şîş sîs
Русский набрякший
Српски bi šišmiš
Svenska påsig plufsig plussig pösig pussig
ไทย อืด
Українська пишний пухнастий
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phúng phính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free