HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tranh giải ba | Babel Free

Danh từ CEFR C1
ʨajŋ˧˧ za̰ːj˧˩˧ ɓaː˧˧

Định nghĩa

Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên bị thua ở bán kết giành được giải ba nếu thắng cuộc, giải tư nếu thua cuộc.

Ví dụ

“Việt Nam lọt vào trận tranh giải ba.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tranh giải ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free