Nghĩa của tranh giải ba | Babel Free
ʨajŋ˧˧ za̰ːj˧˩˧ ɓaː˧˧Định nghĩa
Vòng đấu để chọn đội hoặc vận động viên bị thua ở bán kết giành được giải ba nếu thắng cuộc, giải tư nếu thua cuộc.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free