HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tranh lá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨajŋ˧˧ laː˧˥

Định nghĩa

Một loại tranh được làm bằng cách cắt dán lá cây khô và ghép tạo thành tranh hoặc dùng màu vẽ lên lá.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tranh lá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free