Nghĩa của tranh lá | Babel Free
ʨajŋ˧˧ laː˧˥Định nghĩa
Một loại tranh được làm bằng cách cắt dán lá cây khô và ghép tạo thành tranh hoặc dùng màu vẽ lên lá.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free