Nghĩa của khen | Babel Free
[xɛn˧˧]Định nghĩa
Đánh giá tốt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Khen giỏi.”
“Mẹ khen con ngoan.”
“Cậu ấy thật đáng khen.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free