HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghi công | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɣi˧˧ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

là một hành động viết tên những người có công sức, những người làm việc cao cả.

Từ tương đương

العربية أطرى أورد استشهد حمد قرظ وصى
Français Accuser honneur honorer reconnaître
Gàidhlig aidich
עברית הביא הודה
Bahasa Indonesia cuplik nukil sitir
日本語 信認 表彰 認知
한국어 인용하다
Kurdî nukil
Nederlands eer eren honoreren toegeven
Português acusar honor honrar
Svenska berömma citera förege lovorda rosa saxa
Türkçe haysiyet şeref

Ví dụ

“ghi công ai vì dũng cảm”

to cite somebody for bravery

“cung cấp lời ghi công”

to provide an attribution notice

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghi công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free