HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ghi công

Động từ CEFR B2
[ɣi˧˧ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

là một hành động viết tên những người có công sức, những người làm việc cao cả.

Từ tương đương

26 more languages
Gàidhligaidich
Bahasa Indonesiacupliknukilsitir
한국어인용하다
Kurdînukil
Nederlandseererenhonorerentoegeven

Ví dụ

ghi công ai vì dũng cảm”

to cite somebody for bravery

cung cấp lời ghi công”

to provide an attribution notice

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghi công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free