ghi nhớ
Từ tương đương
12 more languages
Češtinamemorovat
Suomipainaa muistiin
עבריתשינן
Bahasa Indonesiahafal
Svenskamemorera
Türkçeezberlemek
Tiếng Việthọc thuộc
Ví dụ
“Ghi nhớ lời dạy của Hồ Chủ Tịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free