Nghĩa của ghi tạc | Babel Free
ɣi˧˧ ta̰ːʔk˨˩Định nghĩa
In sâu vào trí nhớ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free