Nghĩa của gì | Babel Free
[zi˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“gỉ mắt”
eye boogers
“gỉ mũi”
nose boogers
“Gí khăn.”
“Gí áo.”
“Xe đạp lắm gỉ quá.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free