HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gì | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[zi˧˧]

Định nghĩa

  1. Tên gọi của tự mẫu J/j.
  2. Chỗ để trắng không nhuộm ở chéo khăn, đầu vải, để đánh dấu.
  3. Chất màu đỏ sẫm, pha đen, bám phía ngoài các kim loại do bị ô-xi hoá.

Từ tương đương

English Rheum something What

Ví dụ

“gỉ mắt”

eye boogers

“gỉ mũi”

nose boogers

“Gí khăn.”
“Gí áo.”
“Xe đạp lắm gỉ quá.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free