HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Gi-bu-ti

Danh từ CEFR B2
[zi˧˧ ʔɓu˧˧ ti˧˧]

Định nghĩa

  1. một quốc gia của Đông Phi; tên chính thức: Cộng hòa Gi-bu-ti.
  2. một thủ đô của Gi-bu-ti.

Từ tương đương

EnglishDjibouti
EspañolYibuti
FrançaisDjibouti
43 more languages
AfrikaansDjiboeti
العربيةجيبوتي
বাংলাজিবুতি
CatalàDjibouti
CymraegJibwti
DeutschDschibuti
ΕλληνικάΤζιμπουτί
فارسیجیبوتی
עבריתג׳יבוטי
हिन्दीजिबूती
MagyarDzsibuti
ՀայերենՋիբութի
ÍslenskaDjíbútí
ItalianoGibuti
日本語ジブチ
ქართულიჯიბუტი
ភាសាខ្មែរជីប៊ូទី
한국어지부티
KurdîCîbûtî
КыргызчаЖибути
LietuviųDžibutis
LatviešuDžibutija
МакедонскиЏибути
မြန်မာဂျီဘူတီ
NederlandsDjibouti
PolskiDżibuti
РусскийДжибути
SoomaaliJabuuti
SvenskaDjibouti
ТоҷикӣҶибутӣ
TagalogYibuti
TürkçeCibuti
УкраїнськаДжибуті
اردوجبوتی

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gi-bu-ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free