HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Gi-bu-ti | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zi˧˧ ʔɓu˧˧ ti˧˧]

Định nghĩa

  1. một quốc gia của Đông Phi; tên chính thức: Cộng hòa Gi-bu-ti.
  2. một thủ đô của Gi-bu-ti.

Từ tương đương

Afrikaans Djiboeti
العربية جيبوتي
বাংলা জিবুতি
Català Djibouti
Čeština Džibuti Džibutsko
Cymraeg Jibwti
Deutsch Dschibuti
Ελληνικά Τζιμπουτί
English Djibouti
Esperanto Ĝibutio Ĝibuto
Español Yibuti
فارسی جیبوتی
Suomi Djibouti
Français Djibouti
עברית ג׳יבוטי
हिन्दी जिबूती
Magyar Dzsibuti
Հայերեն Ջիբութի
Íslenska Djíbútí
Italiano Gibuti
日本語 ジブチ
ქართული ჯიბუტი
ខ្មែរ ជីប៊ូទី
한국어 지부티
Kurdî Cîbûtî
Кыргызча Жибути
Lietuvių Džibutis
Latviešu Džibutija
Македонски Џибути
မြန်မာဘာသာ ဂျီဘူတီ
Nederlands Djibouti
Polski Dżibuti
Português Djibouti Djibuti Jibuti
Русский Джибути
Soomaali Jabuuti
Српски Džibuti Џибути
Svenska Djibouti
Kiswahili Djibouti Jibuti
Тоҷикӣ Ҷибутӣ
ไทย จิบูตี
Tagalog Yibuti
Türkçe Cibuti
Українська Джибуті
اردو جبوتی

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gi-bu-ti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free