HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gi-lê | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zi˧˧ le˧˧]

Định nghĩa

waistcoat; vest; gilet

Từ tương đương

Беларуская камізэлька
Български жилетка
Català armilla samarreta
Čeština vesta
Ελληνικά γιλέκο ζιλέ
English gilet Vest Waistcoat
Esperanto vesto
Español chaleco
Français gilet vest
Gaeilge veist
Magyar mellény
Հայերեն ժիլետ
Bahasa Indonesia rompi
Íslenska vesti
ქართული ჟილეტი
한국어 조끼
Kurdî gilê wêstê
Македонски елек
Malti sidrija
Nederlands vest
Português colete
Shqip jelek
Svenska väst
Türkçe jile yelek

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gi-lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free