HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gi-lê

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zi˧˧ le˧˧]

Định nghĩa

waistcoat; vest; gilet

Từ tương đương

Españolchaleco
Françaisgiletvest
30 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gi-lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free