HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghi | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
ɣi˧˧

Định nghĩa

Thiết bị dùng để chuyển đường chạy của xe lửa hoặc xe điện.

Từ tương đương

English read score tape write

Ví dụ

“Bẻ ghi.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free