Nghĩa của ghi | Babel Free
ɣi˧˧Định nghĩa
Thiết bị dùng để chuyển đường chạy của xe lửa hoặc xe điện.
Ví dụ
“Bẻ ghi.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free