Nghĩa của ghi-đông | Babel Free
[ɣi˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
مقود
Беларуская
стырно
བོད་སྐད
ལག་འཇུ
Català
manillar
Čeština
řidítka
Ελληνικά
τιμόνι
English
Handlebar
Gaeilge
lámha
Galego
manubrio
Հայերեն
ղեկ
Bahasa Indonesia
setang
Italiano
manubrio
ქართული
საჭე
한국어
손잡이
Монгол
жолоо
Polski
kierownica
Русский
руль
Svenska
styre
Tiếng Việt
tay lái
中文
車把
ZH-TW
車把
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free