Meaning of ghi-ta | Babel Free
/[ɣi˧˧ taː˧˧]/Định nghĩa
Nhạc cụ sáu dây gảy thành âm thanh bằng đầu ngón tay.
Từ tương đương
English
guitar
Ví dụ
“ghi-ta điện”
an electric guitar
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.