HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghi-ta | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ɣi˧˧ taː˧˧]

Định nghĩa

Nhạc cụ sáu dây gảy thành âm thanh bằng đầu ngón tay.

Từ tương đương

English guitar

Ví dụ

“ghi-ta điện”

an electric guitar

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghi-ta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free