HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thành

Giới từ CEFR A1 Common
[tʰajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Hóa ra, trở nên.

Từ tương đương

Englishinto
Deutschin-
日本語
15 more languages
Bosanskidofinpriuvvevovuву
Češtinadopřiv-
Ελληνικάμέσα
हिन्दीमें
Hrvatskidofinpriuvvevovuву
Bahasa Indonesiamenjadi
KurdîdoîninlamveW
Polskiw
Српскиdofinpriuvvevovuву
Svenskain
ไทยใส่
Українськавв-у
Tiếng Việtlàmvàovề

Ví dụ

“Nước sôi bốc thành hơi.”
Hai cộng với hai thành bốn.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free