HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành | Babel Free

Giới từ CEFR A1 Common
[tʰajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Hóa ra, trở nên.

Từ tương đương

Bosanski do do do f in pri u v ve vo vu в у у
Čeština do při v-
Deutsch in-
Ελληνικά μέσα
English into
עברית אל בתוך לתוך
हिन्दी में
Hrvatski do do do f in pri u v ve vo vu в у у
Bahasa Indonesia menjadi
日本語
Kurdî do do în in în lam ve W
Polski w
Српски do do do f in pri u v ve vo vu в у у
Svenska in
ไทย ใส่
Українська в в- у
Tiếng Việt làm vào về

Ví dụ

“Nước sôi bốc thành hơi.”
“Hai cộng với hai thành bốn.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free