Nghĩa của thành | Babel Free
[tʰajŋ̟˨˩]Định nghĩa
Hóa ra, trở nên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nước sôi bốc thành hơi.”
“Hai cộng với hai thành bốn.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free