Meaning of thâu | Babel Free
/[tʰaw˧˧]/Định nghĩa
- Cây thuốc phiện.
- Mùa thứ ba, sau mùa hạ, trước mùa đông.
- Hợp kim đồng với kẽm, màu vàng, dễ dát mỏng, thường dùng để làm mâm, làm chậu rửa mặt.
- Lọ bằng thủy tinh cổ ngắn, miệng rộng, vai ngang, dùng để đựng kẹo, mứt.
- Năm.
- . Chậu thau; chậu.
Ví dụ
“ngàn thâu”
a thousand autumns; eternity
“Chiếc mâm thau.”
“Một thau nước.”
“Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.