HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thầu dầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰəw˨˩ zəw˨˩]

Định nghĩa

Loài cây cùng họ với sắn, trẩu, lá có cuống dài, quả có gai, chứa hạt có chất dầu dùng làm dầu xổ, dầu thắp.

Từ tương đương

العربية تنوم خروع
Български кърлеж
Bosanski jarak
Català ricí
Čeština skočec obecný
Español ricino
Euskara akain-belar
Français ricin
עברית קיקיון
हिन्दी अरंडी
Hrvatski jarak
Bahasa Indonesia jarak
Italiano ricino
日本語 トウゴマ
ភាសាខ្មែរ ខ្ញែរ
한국어 피마자
Latina ricinus
മലയാളം ആവണക്ക്
မြန်မာ ကြက်ဆူ
Português mamona mamoneira rícino
Română ricin
Русский клещеви́на
Српски jarak
ไทย ละหุ่ง
Tagalog lansina
中文 蓖麻 蓖麻子
繁體中文 蓖麻 蓖麻子

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thầu dầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free