HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thấu kính máy ảnh | Babel Free

Noun CEFR C2
/tʰəw˧˥ kïŋ˧˥ maj˧˥ a̰jŋ˧˩˧/

Định nghĩa

Hệ thống các thấu kính hội tụ, phân kỳ trong các máy chụp ảnh để tái hiện hình ảnh phía trước thấu kính tại vị trí đặt phim hoặc bộ cảm biến ở bên trong của máy ảnh.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thấu kính máy ảnh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course