thâu tóm
Định nghĩa
Từ tương đương
7 more languages
Bosanskiobuhvaćatiobuhvatatiobuhvatitiobujmitiobujmljivatiобујмитиобујмљиватиобухвататиобухватитиобухваћати
Ελληνικάκυκλώνω
Hrvatskiobuhvaćatiobuhvatatiobuhvatitiobujmitiobujmljivatiобујмитиобујмљиватиобухвататиобухватитиобухваћати
Ví dụ
“Tác phẩm thâu tóm những đặc trưng cơ bản của thời đại.”
The work captures the basic characteristics of the era.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free