HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thâu tóm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰəw˧˧ tɔm˧˦]

Định nghĩa

  1. to regather in order to keep or to use
  2. to encompass; to hold; to contain (the gist or basics)

Từ tương đương

Ví dụ

“Tác phẩm thâu tóm những đặc trưng cơ bản của thời đại.”

The work captures the basic characteristics of the era.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thâu tóm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free