Nghĩa của thay mặt | Babel Free
[tʰaj˧˧ mat̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Lấy tư cách của (những) người khác hoặc của một tổ chức nào đó.
Từ tương đương
Ví dụ
“Kí thay mặt giám đốc.”
“Thay mặt gia đình cảm ơn.”
“Thay mặt chính phủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free