Nghĩa của thay lảy | Babel Free
tʰaj˧˧ la̰j˧˩˧Định nghĩa
- Chìa ra như thừa, một cách khó trông.
- Ở ngay ngoài rìa.
Ví dụ
“Ngón tay thừa mọc thay lảy ở cạnh ngón tay cái.”
“Đứng thay lảy ở bờ giếng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free