HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thay lảy | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
tʰaj˧˧ la̰j˧˩˧

Định nghĩa

  1. Chìa ra như thừa, một cách khó trông.
  2. ngay ngoài rìa.

Ví dụ

“Ngón tay thừa mọc thay lảy ở cạnh ngón tay cái.”
“Đứng thay lảy ở bờ giếng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thay lảy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free