HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thế thì

Trạng từ CEFR B2
[tʰe˧˦ tʰi˨˩]

Định nghĩa

so; then; in that case

Northern, Vietnam

Từ tương đương

12 more languages
Bosanskidapešpessoto
עבריתובכן
Hrvatskidapespešsoto
Kurdîdapespêşsoto
Српскиdapespešsoto
ไทยงั้น
Українськатотоді

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế thì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free