HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thế thì | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰe˧˦ tʰi˨˩]

Định nghĩa

so; then; in that case

Northern, Vietnam

Từ tương đương

Bosanski da da pes peš so to
Deutsch dann denn
English in that case so then
עברית ובכן
Hrvatski da da peš pes so to
한국어 그러면 그럼
Kurdî da da da pes pêş so to
Српски da da da peš pes so to
Svenska i så fall
ไทย งั้น
Türkçe o hâlde öyleyse pes
Українська то тоді

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thế thì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free