Nghĩa của thí mẹ | Babel Free
[tʰi˧˦ mɛ˧˨ʔ]Từ tương đương
English
very much
Ví dụ
“ngu thí mẹ”
so fucking dumb; dumb as fuck
“chán thí mẹ”
to be bored out of one's mind
“sợ thí mẹ”
to be scared shitless
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free