HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thí mẹ | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰi˧˦ mɛ˧˨ʔ]

Định nghĩa

very much

Southern, Vietnam, mildly, vulgar

Từ tương đương

English very much

Ví dụ

“ngu thí mẹ”

so fucking dumb; dumb as fuck

“chán thí mẹ”

to be bored out of one's mind

“sợ thí mẹ”

to be scared shitless

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thí mẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free