HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thi thoảng

Trạng từ CEFR B2
[tʰi˧˧ tʰwaːŋ˧˩]

Định nghĩa

Làm một việc gì đó không quá thường xuyên.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Nó đi làm ăn xa, thi thoảng mới trở về nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thi thoảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free