Nghĩa của thi thoảng | Babel Free
[tʰi˧˧ tʰwaːŋ˧˩]Định nghĩa
Làm một việc gì đó không quá thường xuyên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nó đi làm ăn xa, thi thoảng mới trở về nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free