cơ khí
Định nghĩa
Ngành chế tạo và sửa chữa các loại máy móc, thiết bị.
Từ tương đương
13 more languages
Češtinamechanický
Cymraegpeiriannol
Ελληνικάμηχανικός
Esperantomekanika
Bahasa Indonesiamekanis
ਪੰਜਾਬੀਮਸ਼ੀਨੀ
Portuguêsmecânico
Ví dụ
“nhà máy cơ khí đóng tàu”
“kĩ sư cơ khí”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free