HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cô Kiều

Danh từ CEFR B2
ko˧˧ kiə̤w˨˩

Định nghĩa

  1. Sông nhỏ ở cực đông bắc tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam.
  2. Sông nhỏ ở cực đông bắc tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, bắt nguồn từ vùng đồi phía tây cao 450m, chảy ra biển đông theo hướng tây bắc-đông nam. Chiếu dài 18km. Diện tích lưu vực 86km2.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cô Kiều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free