HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thính | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[tʰïŋ˧˦]

Định nghĩa

Bột làm bằng gạo rang vàng giã nhỏ, có mùi thơm.

Từ tương đương

Català flirteig
Čeština koketérie
English Flirtation
Esperanto amindumado amindumo
Français amourette coquetterie flirt flirtation
Gàidhlig mànran
Italiano flirt scappatella
日本語
Polski flirt
Српски ašikluk flert ашиклук флерт
ไทย เหลา
Tiếng Việt ong bướm
中文 調情
ZH-TW 調情

Ví dụ

“đóng cửa một cái thình”

shut a door with a bang

“Trộn thính vào nem.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free