Nghĩa của thính | Babel Free
[tʰïŋ˧˦]Định nghĩa
Bột làm bằng gạo rang vàng giã nhỏ, có mùi thơm.
Từ tương đương
Ví dụ
“đóng cửa một cái thình”
shut a door with a bang
“Trộn thính vào nem.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free