HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rang | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[zaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Buộc chặt bằng nhiều vòng.
  2. Nói.
  3. Làm chín bằng cách đảo đi đảo lại trong chảo nóng và khô.
  4. Cố gắng.

Ví dụ

“bắp rang (bơ)”

roast maize/corn or buttered popcorn

“ràng gói hàng sau yên xe”

to fasten a parcel to the seat of a bike

“Rang lạc.”
“Rang ngô.”
“Ràng gói hàng sau yên xe.”
“Ráng học hành.”
“Chẳng nói chẳng rằng.”
“Bờm rằng Bờm chẳng lấy lim (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free