Nghĩa của rang | Babel Free
[zaːŋ˧˧]Định nghĩa
- Buộc chặt bằng nhiều vòng.
- Nói.
- Làm chín bằng cách đảo đi đảo lại trong chảo nóng và khô.
- Cố gắng.
Ví dụ
“bắp rang (bơ)”
roast maize/corn or buttered popcorn
“ràng gói hàng sau yên xe”
to fasten a parcel to the seat of a bike
“Rang lạc.”
“Rang ngô.”
“Ràng gói hàng sau yên xe.”
“Ráng học hành.”
“Chẳng nói chẳng rằng.”
“Bờm rằng Bờm chẳng lấy lim (ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free